Người kháng cáo được rút một phần kháng cáo, giữ lại phần còn lại để toà phúc thẩm xem xét. Phần đã rút được toà đình chỉ xét xử phúc thẩm; phần bản án sơ thẩm tương ứng, nếu không ai khác kháng cáo hoặc kháng nghị, sẽ có hiệu lực. Toà chỉ xét tiếp những yêu cầu bạn còn giữ và những phần có liên quan với chúng.
Rút một phần thường là quyết định khôn ngoan hơn rút hết hoặc giữ hết: nó cắt bớt những điểm yếu, để cả bạn lẫn hội đồng xét xử dồn sức vào điểm có căn cứ nhất. Cái khó nằm ở chỗ tách phần nào cho sạch, vì các phần trong bản án dân sự thường dính vào nhau. Bài này giúp bạn chọn phần giữ, phần bỏ, và viết sao cho toà hiểu đúng ý.
Vì sao nhiều đơn kháng cáo nên được thu hẹp
Lúc mới nhận bản án, người ta thường kháng cáo toàn bộ: vừa bực, vừa sợ hết hạn, vừa chưa kịp đọc kỹ. Vài tuần sau, khi đã bình tĩnh và có người cùng đọc hồ sơ, bức tranh rõ hơn: có điểm bản án thật sự đáng bàn, có điểm toà xử đúng theo chứng cứ mà chính bạn không có gì để phản bác.
Giữ những điểm yếu trong kháng cáo có ba cái giá. Thứ nhất, bạn tốn công chuẩn bị lập luận cho những điểm mà khả năng thay đổi thấp. Thứ hai, tại phiên toà, thời gian trình bày có hạn; nói lan man về năm điểm thì điểm quan trọng nhất bị pha loãng. Thứ ba, về án phí, nếu toà phúc thẩm giữ nguyên phần bạn kháng cáo thì bạn thường phải chịu án phí phúc thẩm, và phạm vi kháng cáo rộng không giúp gì cho chuyện này.
Ngược lại, một kháng cáo gọn, nhắm đúng chỗ sai cụ thể, giúp hội đồng xét xử nắm vấn đề ngay khi đọc hồ sơ. Thu hẹp không có nghĩa là bỏ cuộc, mà là chọn trận đánh đáng đánh.
Phân loại các phần trong kháng cáo để chọn giữ hay rút
Hãy liệt kê mọi yêu cầu bạn đã ghi trong đơn kháng cáo, rồi đặt từng yêu cầu vào một dòng của bảng sau. Đây là cách làm của nhiều người làm nghề khi rà lại kháng cáo cùng khách:
| Loại yêu cầu | Dấu hiệu nhận biết | Hướng thường chọn |
|---|---|---|
| Có chỗ sai cụ thể và có chứng cứ trong hồ sơ | Chỉ được trang, tài liệu mâu thuẫn với nhận định của toà | Giữ, và đặt lên đầu bản trình bày |
| Có chỗ sai về thủ tục ảnh hưởng tới kết quả | Không được triệu tập, thiếu người liên quan, toà bỏ sót yêu cầu | Giữ, nêu rõ hệ quả của sai sót |
| Bất đồng về cách đánh giá, không có chứng cứ mới | Chỉ nói được "toà đánh giá chưa thoả đáng" | Cân nhắc rút, hoặc giữ nếu gắn chặt với phần chính |
| Khoản nhỏ so với tổng vụ việc | Chênh lệch nhỏ, chi phí theo đuổi tương đương hoặc lớn hơn | Thường rút |
| Yêu cầu phụ thuộc vào yêu cầu chính | Ví dụ tiền lãi phụ thuộc khoản gốc, chi phí định giá phụ thuộc kết quả chia | Không tách riêng; giữ hoặc rút cùng phần chính |
| Yêu cầu mới chưa từng đưa ra ở sơ thẩm | Toà sơ thẩm chưa xem xét vì bạn chưa yêu cầu | Toà phúc thẩm thường không xét, nên rút để tránh rối |
Dòng "yêu cầu phụ thuộc" là chỗ hay sai nhất. Nếu bạn giữ kháng cáo về khoản nợ gốc nhưng rút phần tiền lãi, rồi toà phúc thẩm giảm khoản gốc, phần lãi của bản án sơ thẩm vẫn đang tính trên khoản gốc cũ. Hội đồng xét xử có thể xem lại phần liên quan, nhưng bạn đã tự làm khó cho mình. Thường thì phần lãi nên đi theo phần gốc.
Phần bị rút và phần còn lại liên quan với nhau thế nào
Toà phúc thẩm xem xét phần bản án bị kháng cáo, kháng nghị và những phần có liên quan tới việc xem xét nội dung đó. Nguyên tắc này khiến việc rút một phần không phải lúc nào cũng tách được gọn. Nếu phần bạn rút gắn chặt với phần bạn giữ, hội đồng xét xử vẫn có thể phải đụng tới nó khi giải quyết phần còn lại.
Ví dụ giả định: trong vụ ly hôn, bạn kháng cáo cả phần chia nhà đất lẫn phần tiền chênh lệch phải trả cho bên kia. Sau đó bạn rút phần tiền chênh lệch, chỉ giữ phần chia nhà đất. Nếu toà phúc thẩm sửa cách chia nhà đất thì khoản chênh lệch tất yếu phải tính lại, vì nó là hệ quả của cách chia. Rút phần chênh lệch trong tình huống này gần như vô nghĩa, lại gây khó hiểu cho hội đồng.
Ngược lại, có những phần độc lập: trong cùng bản án đòi nợ, phần tiền vay của hợp đồng thứ nhất và phần tiền vay của hợp đồng thứ hai có thể tách riêng. Rút phần hợp đồng thứ hai thì phần đó có hiệu lực, toà chỉ xét hợp đồng thứ nhất. Trước khi rút, hãy tự hỏi: nếu toà sửa phần mình giữ, phần mình rút có buộc phải tính lại không? Nếu có, đừng tách.
Cách viết đơn rút một phần cho toà hiểu đúng
Đơn rút một phần cần rõ hơn đơn rút toàn bộ, vì toà phải biết chính xác ranh giới. Trình tự viết nên như sau:
- Ghi đầy đủ thông tin người rút, bản án bị kháng cáo, ngày nộp đơn kháng cáo và số thụ lý phúc thẩm nếu có, giống đơn rút thông thường.
- Chép lại các yêu cầu trong đơn kháng cáo ban đầu, đánh số từng yêu cầu. Nếu đơn ban đầu viết gộp, hãy tách thành từng ý theo cách gọi của phần quyết định trong bản án.
- Ghi rõ "rút yêu cầu số…" kèm tên gọi nội dung, ví dụ "rút kháng cáo đối với phần quyết định buộc người kháng cáo trả tiền lãi chậm thanh toán"; trong đơn thật, bạn có thể ghi họ tên của mình thay cho cụm "người kháng cáo".
- Ghi rõ "giữ nguyên yêu cầu số…", nhắc lại ngắn gọn bạn đề nghị toà phúc thẩm sửa phần đó thế nào.
- Thêm một câu xác nhận đã hiểu phần rút sẽ có hiệu lực theo bản án sơ thẩm nếu không ai khác kháng cáo, kháng nghị.
- Ký, ghi họ tên; nộp tại toà đang giữ hồ sơ và giữ bằng chứng đã nộp.
Nếu quyết định thu hẹp ngay tại phiên toà, bạn nói theo đúng cấu trúc đó: phần nào rút, phần nào giữ. Câu kiểu "chỉ còn kháng cáo về căn nhà" dễ gây hiểu nhầm hơn câu "rút phần kháng cáo về tiền chênh lệch, giữ phần kháng cáo về việc chia căn nhà", vì câu đầu không nói gì về số phận của các phần khác.
Hệ quả với phần đã rút và phần còn giữ
Phần đã rút có hiệu lực khi nào. Với phần đã rút, toà cấp phúc thẩm đình chỉ xét xử phúc thẩm. Nếu không còn ai kháng cáo hay kháng nghị về phần đó, phần bản án sơ thẩm tương ứng có hiệu lực, và bên được hưởng có thể yêu cầu thi hành phần này trước khi phiên phúc thẩm diễn ra.
Phần còn giữ vẫn đi theo lịch phúc thẩm. Toà tiếp tục chuẩn bị xét xử với phạm vi đã thu hẹp. Thông báo, quyết định đưa vụ án ra xét xử sau đó sẽ phản ánh phạm vi mới; bạn nên đọc kỹ để chắc toà ghi đúng ý mình.
Án phí phúc thẩm. Việc rút một phần không làm thay đổi khoản tạm ứng đã nộp ngay lập tức. Ai chịu án phí phúc thẩm sẽ được quyết định theo kết quả cuối cùng với phần còn lại và quy định về án phí; điều này ghi trong bản án hoặc quyết định phúc thẩm.
Không thể "rút rồi thêm lại". Một khi đã rút và toà đã đình chỉ phần đó, bạn không thể bổ sung lại chính nội dung ấy, nhất là khi thời hạn kháng cáo đã hết. Bổ sung sau hạn bị giới hạn trong phạm vi kháng cáo ban đầu, mà phần đã rút thì không còn trong phạm vi bạn đang theo đuổi.
Tình huống hay gặp khi rút một phần
Một số tình huống điển hình, viết dưới dạng ví dụ giả định để bạn đối chiếu:
- Đòi nợ: người vay kháng cáo cả khoản gốc và tiền lãi, sau đó tìm được biên nhận đã trả một phần gốc. Giữ phần gốc (vì có chứng cứ), và vì lãi tính trên gốc nên giữ luôn phần lãi; rút phần đề nghị miễn án phí sơ thẩm nếu không có căn cứ miễn.
- Thuê mặt bằng: bên thuê kháng cáo phần buộc trả mặt bằng, phần tiền cọc và phần chi phí cải tạo. Sau khi đã dọn đi, phần trả mặt bằng không còn ý nghĩa thực tế; rút phần đó, giữ phần tiền cọc và chi phí cải tạo nếu có hoá đơn, biên bản.
- Bồi thường thiệt hại: người bị thiệt hại kháng cáo đòi tăng nhiều khoản. Khoản chi phí chữa trị có hoá đơn thì giữ; khoản "tổn thất tinh thần" không có thêm căn cứ mới thì cân nhắc kỹ trước khi giữ.
- Doanh nghiệp: công ty kháng cáo toàn bộ bản án tranh chấp hợp đồng, sau đó ban giám đốc chỉ muốn tranh luận về tiền phạt vi phạm. Rút các phần còn lại để bộ phận pháp chế tập trung, nhưng kiểm xem tiền phạt có phụ thuộc vào việc xác định vi phạm không.
Mỗi tình huống thật có chi tiết riêng làm thay đổi lựa chọn. Với vụ có giá trị lớn hoặc nhiều yêu cầu đan xen, nên rà lại cùng luật sư trước khi gửi đơn rút một phần.
Khi nhiều người cùng phía kháng cáo, một người muốn rút bớt
Trong vụ chia thừa kế hay tranh chấp đất của cả một nhà, thường có vài anh chị em cùng đứng phía bị đơn và cùng kháng cáo. Mỗi người là một người kháng cáo riêng, nên việc rút toàn bộ hay một phần chỉ có hiệu lực với kháng cáo của chính người đó. Anh cả rút phần kháng cáo về căn nhà không làm mất phần kháng cáo của em út về cùng căn nhà ấy.
Điều này dẫn tới một tình huống hay gây hiểu lầm: gia đình họp, thống nhất "thôi bỏ phần nhà, chỉ giữ phần đất vườn", rồi chỉ một người làm đơn rút. Những người còn lại tưởng mọi người đã cùng rút, đến khi nhận giấy triệu tập mới biết phần nhà vẫn được đưa ra xét. Ngược lại, có người tưởng mình được anh em "rút giùm" nên không chuẩn bị gì.
Cách làm gọn là mỗi người kháng cáo tự ký đơn rút phần của mình, hoặc cùng ký một đơn trong đó ghi rõ từng người rút phần nào, giữ phần nào. Nếu một người uỷ quyền cho người khác làm việc với toà, văn bản uỷ quyền phải có nội dung được rút kháng cáo. Trước phiên toà, nên đối chiếu với thư ký xem toà đang ghi nhận phạm vi kháng cáo còn lại của từng người ra sao.
Câu hỏi thường gặp
Rút một phần kháng cáo có cần làm đơn riêng không?
Nên làm. Nếu rút trước phiên toà, đơn rút riêng giúp toà ghi nhận chính xác phần nào bị đình chỉ. Nếu rút ngay tại phiên, bạn trình bày miệng và lời của bạn được ghi vào biên bản phiên toà; khi đó cần nói rõ ràng từng phần rút và phần giữ.
Rút một phần rồi, phần đó có được thi hành ngay không?
Nếu không ai khác kháng cáo hoặc Viện kiểm sát không kháng nghị phần đó, phần bản án sơ thẩm tương ứng có hiệu lực sau khi toà đình chỉ xét xử phúc thẩm đối với phần đã rút. Khi đó bên được hưởng có thể yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự thi hành.
Có thể rút phần tiền lãi nhưng giữ phần nợ gốc không?
Về thủ tục là được, nhưng thường không nên. Tiền lãi thường tính trên nợ gốc; nếu toà phúc thẩm sửa nợ gốc thì phần lãi cũng phải xem lại. Giữ hai phần đi cùng nhau giúp toà giải quyết nhất quán và bạn không tự tạo mâu thuẫn trong yêu cầu.
Rút một phần có làm giảm tiền tạm ứng án phí phúc thẩm không?
Thường không. Tạm ứng án phí phúc thẩm được tính khi kháng cáo, không chia theo từng yêu cầu như án phí sơ thẩm. Ai chịu án phí phúc thẩm cuối cùng phụ thuộc kết quả phúc thẩm và quy định về án phí, sẽ ghi trong bản án hoặc quyết định của toà.
Bên kia có thể phản đối việc mình rút một phần không?
Không. Rút kháng cáo, kể cả một phần, là quyền của người kháng cáo. Bên kia chỉ có thể bảo vệ quyền lợi của mình qua kháng cáo của chính họ, nếu họ đã kháng cáo trong thời hạn, hoặc qua ý kiến trình bày về phần bạn còn giữ.
Đã rút một phần, tại phiên toà có được nói về phần đó nữa không?
Bạn có thể nhắc tới phần đó khi nó liên quan tới phần còn giữ, ví dụ để giải thích bối cảnh. Nhưng hội đồng xét xử không xét yêu cầu đối với phần đã đình chỉ, nên đừng dành thời gian trình bày để đòi lại phần đã rút.